wet suit
Danh từ: Bộ đồ lặn (wet suit) là một loại trang phục bó sát cơ thể, được làm từ chất liệu thấm nước (thường là cao su neoprene). Mục đích chính của nó là giữ ấm cho cơ thể khi ở trong nước lạnh, thường được sử dụng bởi thợ lặn thể thao, người lướt sóng, hoặc vận động viên bơi lội.
- (Anh ấy mặc một bộ đồ lặn để giữ ấm khi lặn dưới đại dương.)
- (Người lướt sóng mặc bộ đồ lặn của mình trước khi xuống nước lạnh.)
"to be in a wet suit": đang mặc bộ đồ lặn.
- The rescue team was in their wet suits for the underwater search. (Đội cứu hộ đã mặc bộ đồ lặn cho cuộc tìm kiếm dưới nước.)
"to wear a wet suit": mặc bộ đồ lặn.
- It is essential to wear a wet suit in cold water conditions. (Việc mặc bộ đồ lặn là cần thiết trong điều kiện nước lạnh.)
Dry suit (danh từ): bộ đồ lặn khô (không thấm nước, giữ cho người mặc hoàn toàn khô ráo).
- Unlike a wet suit, a dry suit keeps you completely dry. (Không giống như bộ đồ lặn, bộ đồ lặn khô giữ cho bạn hoàn toàn khô ráo.)
Neoprene (danh từ): chất liệu cao su tổng hợp thường dùng để làm bộ đồ lặn.
- The wet suit is made of neoprene for flexibility and insulation. (Bộ đồ lặn được làm từ neoprene để có độ linh hoạt và cách nhiệt.)
- Diving suit: bộ đồ lặn (thường dùng chung cho các loại trang phục lặn).
- Surf suit: bộ đồ lướt sóng (một loại bộ đồ lặn nhẹ hơn, dùng cho lướt sóng).
- Put on a wet suit: mặc bộ đồ lặn vào.
- He quickly put on his wet suit before the dive. (Anh ấy nhanh chóng mặc bộ đồ lặn vào trước khi lặn.)
- Take off a wet suit: cởi bộ đồ lặn ra.
- After swimming, she took off her wet suit and hung it to dry. (Sau khi bơi, cô ấy cởi bộ đồ lặn ra và treo nó lên để khô.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wet suit", nhưng có thể tham khảo cụm từ liên quan đến lặn:) - "Go deep": đi sâu (vào chủ đề hoặc hoạt động). - He went deep into the ocean with his wet suit on. (Anh ấy đi sâu vào đại dương với bộ đồ lặn trên người.)